human botfly

human botfly

A human botfly larva develops under the skin.

Định nghĩa

Danh từ: - Ruồi ký sinhngười (Dermatobia hominis): "human botfly" một loài ruồi lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài ruồi này ký sinh trên cơ thể người các loài động vật khác, gây ra bệnh do ấu trùng xâm nhập dưới da.

dụ sử dụng
  • (Ruồi ký sinhngười chủ yếu được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • (Sự xâm nhập của ruồi ký sinhngười có thể gây ra các tổn thương da đau đớn.)
  • (Du khách được khuyên nên tránh những khu vực ruồi ký sinhngười phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "human botfly larva": ấu trùng của ruồi ký sinhngười.
    • The human botfly larva burrows into the skin and feeds on tissue. (Ấu trùng của ruồi ký sinhngười đào hang vào da ăn .)
  • "human botfly myiasis": bệnh nhiễm ấu trùng ruồi ký sinhngười.
    • Human botfly myiasis is a condition caused by the parasitic larvae. (Bệnh nhiễm ấu trùng ruồi ký sinhngười một tình trạng do ấu trùng ký sinh gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Botfly (n): ruồi trâu, một họ ruồi ký sinh nói chung.
    • Botflies are known for their parasitic larvae. (Ruồi trâu được biết đến với ấu trùng ký sinh của chúng.)
  • Dermatobia hominis (n): tên khoa học của ruồi ký sinhngười.
    • Dermatobia hominis is the scientific name for the human botfly. (Dermatobia hominis tên khoa học của ruồi ký sinhngười.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin botfly: ruồi ký sinh da (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
  • Tropical botfly: ruồi trâu nhiệt đới (chỉ vùng phân bố).
Các cụm từ liên quan
  • Botfly infestation: sự xâm nhập của ruồi trâu.
    • Botfly infestation is common in livestock. (Sự xâm nhập của ruồi trâu phổ biếngia súc.)
  • Botfly removal: loại bỏ ruồi trâu (thường ấu trùng).
    • Botfly removal requires careful medical attention. (Loại bỏ ruồi trâu cần sự chăm sóc y tế cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "human botfly" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)